English to Vietnamese
Search Query: head-shrinker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
head-shrinker
|
* danh từ
- thầy thuốc chữa bệnh tâm thần |
May be synonymous with:
| English | English |
|
head-shrinker; psychiatrist; shrink
|
a physician who specializes in psychiatry
|
|
head-shrinker; headhunter
|
a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
