English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: head-on

Best translation match:
English Vietnamese
head-on
* tính từ & phó từ
- đâm đầu vào (cái gì); đâm đầu vào nhau (hai ô tô)
=a head-on collision+ sự đâm đầu vào nhau
=to meet (strike) head-on+ đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào

May be synonymous with:
English English
head-on; frontal
meeting front to front
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: