English to Vietnamese
Search Query: head-on
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
head-on
|
* tính từ & phó từ
- đâm đầu vào (cái gì); đâm đầu vào nhau (hai ô tô) =a head-on collision+ sự đâm đầu vào nhau =to meet (strike) head-on+ đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào |
May be synonymous with:
| English | English |
|
head-on; frontal
|
meeting front to front
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
