English to Vietnamese
Search Query: hazel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hazel
|
* danh từ
- (thực vật học) cây phỉ - gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ - màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hazel
|
trái cầu gai ;
|
|
hazel
|
trái cầu gai ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hazel; hazel tree; pomaderris apetala
|
Australian tree grown especially for ornament and its fine-grained wood and bearing edible nuts
|
|
hazel; hazelnut; hazelnut tree
|
any of several shrubs or small trees of the genus Corylus bearing edible nuts enclosed in a leafy husk
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
hazel-nut
|
* danh từ
- quả phỉ |
|
|
witch-hazel
|
* danh từ - cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng) | - chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da) |
|
wych-hazel
|
* danh từ - cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng) | - chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
