English to Vietnamese
Search Query: haywire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
haywire
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rối rắm, cái mắc míu !to go haywire - bối rối, mất bình tĩnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
haywire
|
khỏi rắc rối ; kia ; nên rối rắm ; thằng kia ; tong ;
|
|
haywire
|
khỏi rắc rối ; kia ; nên rối rắm ; thằng kia ; tong ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
haywire; around the bend; balmy; barmy; bats; batty; bonkers; buggy; cracked; crackers; daft; dotty; fruity; kookie; kooky; loco; loony; loopy; nuts; nutty; round the bend; wacky; whacky
|
informal or slang terms for mentally irregular
|
|
haywire; amiss; awry; wrong
|
not functioning properly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haywire
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rối rắm, cái mắc míu !to go haywire - bối rối, mất bình tĩnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
