English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: haymaker

Best translation match:
English Vietnamese
haymaker
* danh từ
- người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô
- (từ lóng) cú đánh choáng người

Probably related with:
English Vietnamese
haymaker
là cú đấm trực diện ; ra một cú thật mạnh ; đánh lại liên tiếp ;
haymaker
là cú đấm trực diện ; ra một cú thật mạnh ; đánh lại liên tiếp ;

May be synonymous with:
English English
haymaker; hay conditioner
a farm machine that treats hay to cause more rapid and even drying
haymaker; knockout punch; ko punch; sunday punch
a hard punch that renders the opponent unable to continue boxing

May related with:
English Vietnamese
haymaker
* danh từ
- người dỡ cỏ phơi khô; máy dỡ cỏ phơi khô
- (từ lóng) cú đánh choáng người
haymaking
* danh từ
- sự dỡ cỏ phơi khô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: