English to Vietnamese
Search Query: hay
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hay
|
* danh từ
- cỏ khô (cho súc vật ăn) =to make hay+ dỡ cỏ để phơi khô !to hit the hay - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ !to look for a needle in a bottle (bundle) of hay - (xem) needle !to make hay while the sun shines - (tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ !to make hay of - làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì) !not hay - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá * ngoại động từ - phơi khô (cỏ) - trồng cỏ (một mảnh đất) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ăn cỏ khô * nội động từ - dỡ cỏ phơi khô |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hay
|
cỏ khô ; cỏ khổ ; cỏ ; một lớp cỏ khô ; một số ; rơm ; viêm mũi ;
|
|
hay
|
cỏ khô ; cỏ khổ ; cỏ ; một lớp cỏ khô ; một số ; ngủ ; rơm ; viêm mũi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hay
|
* danh từ
- cỏ khô (cho súc vật ăn) =to make hay+ dỡ cỏ để phơi khô !to hit the hay - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ !to look for a needle in a bottle (bundle) of hay - (xem) needle !to make hay while the sun shines - (tục ngữ) tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ !to make hay of - làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì) !not hay - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá * ngoại động từ - phơi khô (cỏ) - trồng cỏ (một mảnh đất) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ăn cỏ khô * nội động từ - dỡ cỏ phơi khô |
|
hay fever
|
* danh từ
- (y học) bệnh sốt mùa cỏ khô, bệnh sốt mùa hè |
|
hay haverst
|
* danh từ
- vụ cắt cỏ |
|
hay time
|
* danh từ
- vụ cắt cỏ, vụ cỏ |
|
hay-box
|
* danh từ
- ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...) |
|
hay-drier
|
* danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô |
|
hay-fork
|
* danh từ
- cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô |
|
hay-mow
|
* danh từ
- vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ khô |
|
hay-rack
|
* danh từ
- toa chở cỏ khô - máng để cỏ khô (cho súc vật ăn) |
|
hayseed
|
* danh từ
- hạt cỏ - vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa cục mịch |
|
hay harvest
|
* danh từ
- vụ cắt cỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
