English to Vietnamese
Search Query: hawker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hawker
|
* danh từ
- người đi săn bằng chim ưng - người nuôi chim ưng * danh từ - người bán hàng rong |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hawker; packman; peddler; pedlar; pitchman
|
someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals)
|
|
hawker; falconer
|
a person who breeds and trains hawks and who follows the sport of falconry
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hawker
|
* danh từ
- người đi săn bằng chim ưng - người nuôi chim ưng * danh từ - người bán hàng rong |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
