English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: haw

Best translation match:
English Vietnamese
haw
* danh từ
- quả táo gai
- (sử học) hàng rào; khu đất rào
- (giải phẫu) mi mắt thứ ba (của ngựa, chó...)
- (như) hum
* nội động từ & ngoại động từ
- (như) hum

May be synonymous with:
English English
haw; hawthorn
a spring-flowering shrub or small tree of the genus Crataegus

May related with:
English Vietnamese
haw-haw
* danh từ
- (như) ha-ha
- tiếng cười hô hố
* nội động từ
- cười hô hố
hawse
* danh từ
- (hàng hải) vùng thành tàu quanh lỗ dây neo
- khoảng cách giữa mũi tàu và dây neo tàu
- vị trí dây cáp lúc bỏ neo
hee-haw
* danh từ
- tiếng lừa kêu
- tiếng cười hô hố
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: