EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

haven

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

haven
* danh từ
- bến tàu, cảng
- (nghĩa bóng) nơi trú, nơi ẩn náu

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

haven
bao giờ ; bao nhiêu ; biến ; bô ; bắt ; bắt đầu ; cha đã ; chă ; chưa ; chẳng ; co ; co ́ pha ; co ́ ; các ; còn ; có phải ; có ; cô ; cũng ; cũng đã ; cảng ; em ; em đã ; ghế ; heaven ; ho ; hoạt ; hê ; hê ́ ; hôm nay ; khô ; không ; lâu nay ; lâu quá ; lẽ ; mấy ; mới ; ng ; ngồi ; nó ; pha ; phải ; s ½ ; sao ; sẽ ; ta ; thiên đường ; thì nhớ rất ; thì nhớ ; thì ; thất ; thấy ; thật ; thế ; trú ; trời ; tôi ; tạm ; u ; vâ ; vẫn còn ; vẫn ; ít ; ôi ; đa ; đa ̃ ; đâ ; đã ko ; đã lâu ; đã ; đúng ; đầu ; ̣ u ;
haven
bao nhiêu ; biến ; bô ; bắt ; bắt đầu ; cha đã ; chú ; chă ; chưa ; chẳng ; chị ; co ; co ́ pha ; co ́ ; các ; còn ; có ; cô ; cũng ; cũng đã ; cảng ; david ; dẹp ; em ; em đã ; ghế ; heaven ; ho ; hoạt ; không ; lâ ; lâu nay ; lâu quá ; lẽ ; mấy ; mới ; ng ; ngoài ; ngồi ; náu ; nó ; phải ; s ½ ; sao ; si ; sẽ ; ta ; thiên ; thiên đường ; thì nhớ rất ; thì nhớ ; thì ; thất ; thấy ; thật ; thế ; trú ; trời ; tôi ; tạm ; vâ ; vẫn còn ; vẫn ; ít ; ôi ; đa ; đa ̃ ; đâ ; đã ko ; đã ; đúng ; đặc ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

haven oasis
a shelter serving as a place of safety or sanctuary
haven harbor; harbour; seaport
a sheltered port where ships can take on or discharge cargo

Other matches

Other phrases built from the same root.

tax haven
* danh từ
- nước có mức thuế thu nhập thấp

Nearby words

Browse all English words starting with H