English to Vietnamese
Search Query: hautboy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hautboy
|
* danh từ
- (âm nhạc) ôboa - (thực vật học) loài dâu tây gộc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hautboy; hautbois; oboe
|
a slender double-reed instrument; a woodwind with a conical bore and a double-reed mouthpiece
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hautboy
|
* danh từ
- (âm nhạc) ôboa - (thực vật học) loài dâu tây gộc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
