English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: haunch

Best translation match:
English Vietnamese
haunch
* danh từ, (giải phẫu)
- vùng hông
=to sit on one's haunches+ ngồi xổm, ngồi chồm hổm
- đùi (nai... để ăn thịt)
- (kiến trúc) cánh vòm, sườn vòm

May related with:
English Vietnamese
haunch
* danh từ, (giải phẫu)
- vùng hông
=to sit on one's haunches+ ngồi xổm, ngồi chồm hổm
- đùi (nai... để ăn thịt)
- (kiến trúc) cánh vòm, sườn vòm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: