English to Vietnamese
Search Query: haul
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
haul
|
* danh từ
- sự kéo mạnh; đoạn đường kéo =a long haul+ sự kéo trên một đoạn đường dài - (ngành mỏ) sự đẩy goòng - sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); khối lượng chuyên chở - (nghĩa bóng) mẻ lưới; món lâi, món kiếm được, mẻ vớ được =a good haul of fish+ một mẻ lưới đầy cá * ngoại động từ - kéo mạnh, lôi mạnh - (ngành mỏ) đẩy (goòng than) - chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải) - (hàng hải) đổi hướng đi (của tàu) * nội động từ - (+ at, upon) kéo mạnh, lôi mạnh =to haul at a rope+ kéo mạnh cái dây thừng - (ngành mỏ) đẩy (goòng than) - (hàng hải) xoay hướng =to haul upon the wind+ xoay hướng đi theo chiều gió - đổi chiều (gió) =the wind hauls from north to west+ gió đổi chiều từ bắc sang tây !to haul off - (hàng hải) xoay hướng, chuyển hướng tàu - rút lui - (thông tục) rút tay về trước khi đánh trúng, chuẩn bị đấm !to haul down one's flag - đầu hàng !to haul somebody over the coals - (xem) coal |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
haul
|
chuyển hàng ; chuyển ; chở mấy thứ ; chở ; dọn ; hạ ; khỏi ; kéo mạnh ; kéo ; lấy ; mày kéo ; món ; mẻ ngon ; mẻ ; rổ ; thu gom ; đón lấy ;
|
|
haul
|
chuyển hàng ; chuyển ; chở mấy thứ ; chở ; dọn ; hạ ; kéo mạnh ; kéo ; lấy ; mày kéo ; món ; mẻ ngon ; mẻ ; rổ ; thu gom ; đón lấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
haul; draw; haulage
|
the act of drawing or hauling something
|
|
haul; catch
|
the quantity that was caught
|
|
haul; cart; drag; hale
|
draw slowly or heavily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
back-haul
|
* danh từ
- chuyển hàng về |
|
pull-haul
|
* động từ
- (hàng hải) kéo đầy |
|
back-haul rates
|
- (Econ) Cước vận tải ngược.
+ Cước phí hay vận chuyển thấp hơn đối với vận chuyển theo một hướng này so với hướng khác. |
|
long-haul economies
|
- (Econ) Tính kinh tế theo quãng đường.
+ Xu hướng chi phí vận tải tăng ít hơn về tỷ lệ so với quãng đường chuyên chở. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
