English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hatter

Best translation match:
English Vietnamese
hatter
* danh từ
- người làm mũ
- người bán mũ
!as mad as a hatter
- điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên

Probably related with:
English Vietnamese
hatter
hatter … hatter ; mũ chứ sao ;
hatter
hatter … hatter ; mũ chứ sao ;

May be synonymous with:
English English
hatter; hatmaker; milliner; modiste
someone who makes and sells hats

May related with:
English Vietnamese
hatter
* danh từ
- người làm mũ
- người bán mũ
!as mad as a hatter
- điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên
hatter
hatter … hatter ; mũ chứ sao ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: