English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hath

Best translation match:
English Vietnamese
hath
* (từ cổ,nghĩa cổ) (như) has

Probably related with:
English Vietnamese
hath
ai có ; ai ; ban ; bịt ; chi ; chúa trời ; chúa trời đã làm ; chúa ; chúa đã ; chẳng ; có dường ; có phải ; có sự ; có ; cùng ; cũng có ; cũng đã ; cậy ; cỏ ; cứu ; dạy ; ghen ; há có ; há ; khiến ; kẻ ; là kẻ ; làm ; lòng ; lại đã ; lấy ; lễ ; muội đã ; mình có ; mình ; mắc ; nghịch ; ngài có ; ngài sẽ ; ngài ; ngài đã ; ngươi ; người há ; người ; nên ; nầy chỉ ; nầy còn ; nầy ; nếu con ; nếu ; phán ra ; phán ; quỉ ; sanh ra ; sanh ; sự ; thì chẳng ; thì có ; thì ngài ; thì ; thì đã ; thì được ; trời bởi ; trời ; trời đã ; vì ; vốn ; ðiều chi ; ðấng tự ; ðấng ; ðấng đã ; ðức ; đã ban ; đã có ; đã cứu ; đã hề ; đã làm ; đã lấy ; đã phán ; đã vồ ; đã ; đã được ; định ;
hath
ai có ; ai ; ban ; bèn bởi ; bịt ; chúa trời ; chúa trời đã làm ; chúa ; chúa đã ; chẳng ; có ai đã ; có sự ; có ; cùng ; cậy ; cỏ ; dạy ; ghen ; gian ; gă ; gă ́ ; há có ; há ; khiến ; kẻ ; là kẻ ; làm ; lại đã ; lấy ; lễ ; muội đã ; mình có ; mình ; mắc ; nam ; nghịch ; ngài có ; ngài ; ngài đã ; ngươi ; người há ; người ; nên ; nấy ; nầy chỉ ; nầy còn ; nầy ; nếu ; phán ra ; phán ; quỉ ; ruộng ; sanh ; sự ; thì chẳng ; thì có ; thì ngài ; thì ; thì đã ; thì được ; thảy đã ; trời bởi ; trời ; trời đã ; vốn ; ðiều chi ; ðiều ; ðấng tự ; ðấng ; ðấng đã ; ðức ; đã có ; đã hề ; đã làm ; đã lấy ; đã phán ; đã vồ ; đã ; đã được ; đờn ; ̃ gă ; ̃ gă ́ ;

May related with:
English Vietnamese
hath
* (từ cổ,nghĩa cổ) (như) has
hath
ai có ; ai ; ban ; bịt ; chi ; chúa trời ; chúa trời đã làm ; chúa ; chúa đã ; chẳng ; có dường ; có phải ; có sự ; có ; cùng ; cũng có ; cũng đã ; cậy ; cỏ ; cứu ; dạy ; ghen ; há có ; há ; khiến ; kẻ ; là kẻ ; làm ; lòng ; lại đã ; lấy ; lễ ; muội đã ; mình có ; mình ; mắc ; nghịch ; ngài có ; ngài sẽ ; ngài ; ngài đã ; ngươi ; người há ; người ; nên ; nầy chỉ ; nầy còn ; nầy ; nếu con ; nếu ; phán ra ; phán ; quỉ ; sanh ra ; sanh ; sự ; thì chẳng ; thì có ; thì ngài ; thì ; thì đã ; thì được ; trời bởi ; trời ; trời đã ; vì ; vốn ; ðiều chi ; ðấng tự ; ðấng ; ðấng đã ; ðức ; đã ban ; đã có ; đã cứu ; đã hề ; đã làm ; đã lấy ; đã phán ; đã vồ ; đã ; đã được ; định ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: