English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hatful

Best translation match:
English Vietnamese
hatful
* danh từ
- mũ (đầy)

May be synonymous with:
English English
hatful; batch; deal; flock; good deal; great deal; heap; lot; mass; mess; mickle; mint; mountain; muckle; passel; peck; pile; plenty; pot; quite a little; raft; sight; slew; spate; stack; tidy sum; wad
(often followed by `of') a large number or amount or extent

May related with:
English Vietnamese
bowler hat
* danh từ
- người chơi bóng gỗ, người chơi ki
* danh từ+ (bowlerhat)
/'bouləhæt/
- mũ quả dưa
* ngoại động từ
- cho giải ngũ
brass hat
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao
chimney-pot-hat
* danh từ
- mũ chóp cao
cocked hat
* danh từ
- mũ ba góc không vành
!to knock into cocked hat
- bóp méo, làm cho méo mó
- đánh cho nhừ tử, đánh cho không nhận ra được nữa
- phá tan, làm cho không thực hiện được (kế hoạch...)
hat tree
* danh từ
- giá treo mũ
high hat
* danh từ
- mũ chỏm cao (của đàn ông)
high-hat
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người trịch thượng
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trịch thượng
- học làm sang
* ngoại động từ
- đối xử trịch thượng, chơi trịch thượng (với ai)
* nội động từ
- tỏ vẻ trịch thượng
old hat
* tính từ
- (từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp thời trang
opera-hat
* danh từ
- mũ chóp cao (của đàn ông)
pork-pie hat
* danh từ
- mũ chỏm tròn cong vành
pot hat
* danh từ
- mũ quả dưa
scarlet hat
* danh từ
- (tôn giáo) mũ (của) giáo chủ
- chức giáo chủ
shovel hat
* danh từ
- mũi to vành
slouch hat
* danh từ
- mũ vành bẻ cong xuống
steeple-crowned hat
* danh từ
- mũ chóp nhọn
stove-pipe hat
* danh từ
- (thông tục) mũ lụa chóp cao
sun-hat
-helmet)
/'sʌn'helmit/
* danh từ
- mũ, nón
tin hat
* danh từ
- (quân sự) mũ sắt
top hat
* danh từ
- mũ chóp cao
flap-hat
* danh từ
- mũ có vành rủ xuống
flat-hat
* danh từ
- mũ dẹt
hat trick
* danh từ
- (môn crickê) thành tích hạ ba cọc bằng ba quả bóng
hat-pin
* danh từ
- ghim dài để cài mũ vào tóc
hatful
* danh từ
- mũ (đầy)
pith hat
* danh từ
- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây)
sailor hat
* danh từ
- mũ thủy thủ (màu vàng nhạt có chóp phẳng và vành cứng)
top-hat
* danh từ
- mũ chóp cao (mũ cao, màu đen hoặc xám của đàn ông dùng với quần áo đại lễ)
trilby hat
* danh từ
- mũ nỉ mềm (mũ phớt mềm của đàn ông có vành hẹp và phần đỉnh lõm từ trước ra sau)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: