English to Vietnamese
Search Query: hatchet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hatchet
|
* danh từ
- cái rìu nhỏ !to bury the hatchet - (xem) bury !to dig up the hatchet - gây xích mích lại; gây chiến tranh lại !to take up the hatchet - khai chiến !to throw the hatchet - cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại !to throw the helve after the hatchet - đã mất thì cho mất hết; ngã lòng, chán nản |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hatchet
|
cái rìu ;
|
|
hatchet
|
cái rìu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hatchet; tomahawk
|
weapon consisting of a fighting ax; used by North American Indians
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hatchet-face
|
-faced) /'hætʃitfeist/
* danh từ - mặt lưỡi cày * tính từ - có bộ mặt lưỡi cày |
|
hatchet-faced
|
-faced) /'hætʃitfeist/
* danh từ - mặt lưỡi cày * tính từ - có bộ mặt lưỡi cày |
|
hatchet job
|
* danh từ
- sự bôi nhọ, sự bêu riếu |
|
hatchet man
|
* danh từ
- kẻ được thuê làm công việc bôi nhọ người khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
