English to Vietnamese
Search Query: hatch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hatch
|
* danh từ
- cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ) =under hatches+ để dưới hầm tàu, giam trong hầm tàu - cửa cống, cửa đập nước - (nghĩa bóng) sự chết - (nghĩa bóng) sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng * danh từ - sự nở (trứng) - sự ấp trứng - ổ chim con mới nở - ổ trứng ấp !hatches, catches, matches, dispaches - mục sinh tử giá thú (trên báo) * ngoại động từ - làm nở trứng - ấp (trứng) - ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định (âm mưu...) * nội động từ - nở (trứng, gà con) !to count one's chickens before they are hatched - (tục ngữ) (xem) chicken * danh từ - nét chải, đường gạch bóng (trên hình vẽ) * ngoại động từ - tô nét chải, gạch đường bóng (trên hình vẽ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hatch
|
cánh cửa ngầm ; cánh cửa thoát hiểm ; cửa hầm ; cửa sập ; cửa ; gài đây ; hầm ; khóa ; là em ; nhà từ thiện ; nơ ; nở ; sập ; đóng kín ; ấp ủ ;
|
|
hatch
|
cánh cửa ngầm ; cánh cửa thoát hiểm ; cửa hầm ; cửa sập ; cửa ; gài đây ; hầm ; là em ; nhà từ thiện ; nơ ; nở ; sập ; đóng kín ; ấp ủ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hatch; hatching
|
the production of young from an egg
|
|
hatch; crosshatch; hachure; hatching
|
shading consisting of multiple crossing lines
|
|
hatch; concoct; dream up; think of; think up
|
devise or invent
|
|
hatch; brood; cover; incubate
|
sit on (eggs)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cross-hatch
|
* ngoại động từ
- khắc đường chéo song song (vào gỗ...) |
|
hatch-way
|
* danh từ
- cửa xuống hầm (tàu thuỷ) |
|
escape-hatch
|
* danh từ
- lối thoát khẩn cấp, cửa thoát hiểm |
|
hatching
|
* danh từ
- đường gạch bóng trên hình vẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
