English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hasty

Best translation match:
English Vietnamese
hasty
* tính từ
- vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
=hasty preparation+ những sự chuẩn bị vội vàng
=a hasty departure+ sự ra đi vội vàng
=hasty growth+ sự phát triển mau
- hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
- nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng

Probably related with:
English Vietnamese
hasty
căng thẳng ; hà khắc ; lật đật ; vội lui ; vội vàng ; vội vã ;
hasty
căng thẳng ; hà khắc ; vội lui ; vội vã ;

May be synonymous with:
English English
hasty; headlong
excessively quick
hasty; overhasty; precipitant; precipitate; precipitous
done with very great haste and without due deliberation

May related with:
English Vietnamese
hastiness
* danh từ
- sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
- sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
- sự nóng nảy
hasty
* tính từ
- vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
=hasty preparation+ những sự chuẩn bị vội vàng
=a hasty departure+ sự ra đi vội vàng
=hasty growth+ sự phát triển mau
- hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
- nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: