English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hasten

Best translation match:
English Vietnamese
hasten
* ngoại động từ
- thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
- đẩy nhanh (công việc)
* nội động từ
- vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
- đi gấp, đến gấp

Probably related with:
English Vietnamese
hasten
gấp ; làm ; tỉnh thức ; đẩy nhanh ;
hasten
gấp ; tỉnh thức ; đẩy nhanh ;

May be synonymous with:
English English
hasten; festinate; hurry; look sharp; rush
act or move at high speed
hasten; belt along; bucket along; cannonball along; hie; hotfoot; pelt along; race; rush; rush along; speed; step on it
move fast
hasten; expedite
speed up the progress of; facilitate
hasten; induce; rush; stimulate
cause to occur rapidly

May related with:
English Vietnamese
hasten
* ngoại động từ
- thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
- đẩy nhanh (công việc)
* nội động từ
- vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
- đi gấp, đến gấp
hasten
gấp ; làm ; tỉnh thức ; đẩy nhanh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: