English to Vietnamese
Search Query: haste
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
haste
|
* danh từ
- sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút =make haste!+ gấp lên!, mau lên! - sự hấp tấp !more haste, less speed - (xem) speed * nội động từ - vội, vội vàng, vội vã - hấp tấp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
haste
|
bối rối ; cách vội vã ; hối hả ; mau mau ; mau ; nào vội ; phải vội vàng ; thôi thúc ; về ; vội vàng ; vội vã ; vội ; vội đến ;
|
|
haste
|
bối rối ; bối ; cách vội vã ; hối hả ; mau mau ; mau ; nào vội ; phải vội vàng ; thôi thúc ; vội vàng ; vội vã ; vội ; vội đến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
haste; hastiness; hurriedness; hurry; precipitation
|
overly eager speed (and possible carelessness)
|
|
haste; hurry; rush; rushing
|
the act of moving hurriedly and in a careless manner
|
|
haste; hurry
|
a condition of urgency making it necessary to hurry
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haste
|
* danh từ
- sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút =make haste!+ gấp lên!, mau lên! - sự hấp tấp !more haste, less speed - (xem) speed * nội động từ - vội, vội vàng, vội vã - hấp tấp |
|
post-haste
|
* phó từ
- cấp tốc =come post-haste+ đến cấp tốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
