English to Vietnamese
Search Query: hast
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hast
|
* (từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của have
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hast
|
bày tỏ ; bệ ; cao ; cha có ; cha ; cha đã ; chi ; chính chúa đã ; chính vua ; chúa ; chúa đã ; chẳng ; có ; cớ ; của cha ; dìu ; há chẳng ; làm ; lại ; lấy ; mà ngài ; mà ; mầy ; ngài mà ; ngài ; ngài đã ; ngươi ; ngươi đã ; nhơn ; nàng ; nên nỗi ; nếu ; nới ; sự ; ta đã ; thay ; thật chúa chẳng có ; thật như ; thật ; thừa ; trọn ; và ; đã chối ; đã dùng ; đã làm cho ; đã làm ; đã tự làm ; đã ; đã đem ; đãi ;
|
|
hast
|
bày tỏ ; bệ ; cha có ; cha ; cha đã ; chi ; chính chúa đã ; chính vua ; chúa ; chúa đã ; có vật ; có ; cớ ; dìu ; lại ; mà ngài ; mầy ; ngài mà ; ngài ; ngài đã ; ngươi ; ngươi đã ; nhơn ; nàng ; nên nỗi ; nầy ; nới ; ta đã ; thật chúa chẳng có ; trọn ; vua ; và ; đã chối ; đã dùng ; đã làm cho ; đã làm ; đã ; đãi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haste
|
* danh từ
- sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút =make haste!+ gấp lên!, mau lên! - sự hấp tấp !more haste, less speed - (xem) speed * nội động từ - vội, vội vàng, vội vã - hấp tấp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
