English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hassock

Best translation match:
English Vietnamese
hassock
* danh từ
- chiếc gối quỳ (thường dùng để kê đầu gối khi quỳ, đặc biệt là ở nhà thờ)
- túm cỏ dày
- (địa lý,ddịa chất) cát kết vôi (ở vùng Ken-tơ)

May be synonymous with:
English English
hassock; ottoman; pouf; pouffe; puff
thick cushion used as a seat

May related with:
English Vietnamese
hassock
* danh từ
- chiếc gối quỳ (thường dùng để kê đầu gối khi quỳ, đặc biệt là ở nhà thờ)
- túm cỏ dày
- (địa lý,ddịa chất) cát kết vôi (ở vùng Ken-tơ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: