English to Vietnamese
Search Query: hassle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hassle
|
* danh từ
- điều rắc rối phức tạp - sự tranh cãi * ngoại động từ - làm phiền nhiễu * nội động từ - (to hassle with sb) cãi cọ với ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hassle
|
bất cứ rắc rối nào ; bất cứ rắc rối ; phiền phức ; phiền ; rắc rối ; thì ghi danh làm quái gì ; tranh cãi ; vướng phải rắc rối ;
|
|
hassle
|
bất cứ rắc rối nào ; bất cứ rắc rối ; phiền phức ; phiền ; rắc rối ; vướng phải rắc rối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hassle; bother; fuss; trouble
|
an angry disturbance
|
|
hassle; dogfight; rough-and-tumble; scuffle; tussle
|
disorderly fighting
|
|
hassle; beset; chevvy; chevy; chivvy; chivy; harass; harry; molest; plague; provoke
|
annoy continually or chronically
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hassle
|
* danh từ
- điều rắc rối phức tạp - sự tranh cãi * ngoại động từ - làm phiền nhiễu * nội động từ - (to hassle with sb) cãi cọ với ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
