English to Vietnamese
Search Query: hash
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hash
|
* danh từ
- món thịt băm - (nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới) - mớ lộn xộn, mớ linh tinh !to make a bash of a job - làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh !to settle somebody's hash - (xem) settle * ngoại động từ - băm (thịt...) - (nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hash
|
cùng giải quyết ; cùng giải quyết được ; nhám ;
|
|
hash
|
cùng giải quyết ; cùng giải quyết được ; nhám ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hash; haschisch; hasheesh; hashish
|
purified resinous extract of the hemp plant; used as a hallucinogen
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hash house
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
