English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harum-scarum

Best translation match:
English Vietnamese
harum-scarum
* tính từ
- liều lĩnh, khinh suất
* danh từ
- người liều lĩnh, người khinh suất

May be synonymous with:
English English
harum-scarum; daredevil; hothead; lunatic; madcap; swashbuckler
a reckless impetuous irresponsible person
harum-scarum; carefree; devil-may-care; freewheeling; happy-go-lucky; slaphappy
cheerfully irresponsible
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: