English to Vietnamese
Search Query: harsh
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
harsh
|
* tính từ
- thô, ráp, xù xì - chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng) - chát (vị) - lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn - gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
harsh
|
cay nghiệt ; cộc cằn ; gay gắt ; gắt ; khác nghiệt ; khó khăn ; khắc khe ; khắc nghiệt quá ; khắc nghiệt ; khắt khe ; lỗ mãng ; phũ phàng ; thô lỗ ; tàn nhẫn ;
|
|
harsh
|
cay nghiệt ; cộc cằn ; gay gắt ; giám thị ; gắt ; khó khăn ; khắc khe ; khắc nghiệt quá ; khắc nghiệt ; khắt khe ; khắt ; lỗ mãng ; phũ phàng ; thô lỗ ; tàn nhẫn ; tàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
harsh; rough
|
unpleasantly stern
|
|
harsh; coarse
|
of textures that are rough to the touch or substances consisting of relatively large particles
|
|
harsh; abrasive
|
sharply disagreeable; rigorous
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
harshness
|
* danh từ
- tính thô ráp, tính xù xì - sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng) - vị chát - tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn - tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
