English to Vietnamese
Search Query: harrowing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
harrowing
|
* tính từ
- làm đau đớn, làm đau khổ; đau lòng =a harrowing story+ câu chuyện đau lòng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
harrowing; agonising; agonizing; excruciating; torturesome; torturing; torturous
|
extremely painful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brake-harrow
|
* danh từ
- cái bừa to ((cũng) brake) |
|
bush-harrow
|
* danh từ
- bừa có gài cành cây * ngoại động từ - bừa bằng bừa có gài cành cây |
|
disk-harrow
|
* danh từ
- (nông nghiệp) bừa đĩa |
|
harrowing
|
* tính từ
- làm đau đớn, làm đau khổ; đau lòng =a harrowing story+ câu chuyện đau lòng |
|
disc-harrow
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
