English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harrier

Best translation match:
English Vietnamese
harrier
* danh từ
- chó săn thỏ
- (số nhiều) đoàn đi săn thỏ
- (động vật học) diều mướp
* danh từ
- kẻ quấy rầy
- kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá

May be synonymous with:
English English
harrier; harasser
a persistent attacker

May related with:
English Vietnamese
hen-harrier
* danh từ
- (động vật học) chim ó xanh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: