English to Vietnamese
Search Query: harness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
harness
|
* danh từ
- bộ yên cương (ngựa) - (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động - (sử học) áo giáp (của người và ngựa) - dệt khung go !to go (get) back into harness - lại lao đầu vào công việc !in harness - (từ lóng) đang làm công việc thường xuyên =to die in harness+ chết trong lúc đang làm công việc thường xuyên * ngoại động từ - đóng yên cương (ngựa) - khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
harness
|
bộ yên cương ; bộ áo giáp ; cương ; dây cương ; giáp ; giáp đâu ; gắn cày ; khai thác triệt để ; khai thác ; khung đó ; làm rắn ; sức mạnh khủng khiếp ; sử dụng ; thu hoạch ; thác ; trang bị ; yên cương ; đi ngược ;
|
|
harness
|
bộ yên cương ; bộ áo giáp ; cương ; dây cương ; giáp ; giáp đâu ; gắn cày ; khai thác triệt để ; khai thác ; khung đó ; làm rắn ; sức mạnh khủng khiếp ; sử dụng ; thu hoạch ; thác ; trang bị ; yên cương ; đi ngược ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
harness; tackle
|
put a harness
|
|
harness; draw rein; rein; rein in
|
control and direct with or as if by reins
|
|
harness; rein; rule
|
keep in check
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
double harness
|
* danh từ
- (nghĩa bóng) cuộc sống vợ chồng =to run in double harness+ đã có vợ, đã có chồng |
|
harful
|
* danh từ
- mũ (đầy) |
|
harness
|
* danh từ
- bộ yên cương (ngựa) - (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động - (sử học) áo giáp (của người và ngựa) - dệt khung go !to go (get) back into harness - lại lao đầu vào công việc !in harness - (từ lóng) đang làm công việc thường xuyên =to die in harness+ chết trong lúc đang làm công việc thường xuyên * ngoại động từ - đóng yên cương (ngựa) - khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
