English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harm

Best translation match:
English Vietnamese
harm
* danh từ
- hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại
=to do somebody harm+ làm hại ai
=to keep out of harms way+ tránh những cái có thể gây tai hại; ở vào một nơi an toàn
- ý muốn hại người; điều gây tai hại
=there's no harm in him+ nó không cố ý hại ai
=he meant no harm+ nó không có ý muốn hại ai
* ngoại động từ
- làm hại, gây tai hại, làm tổn hại

Probably related with:
English Vietnamese
harm
an toa ; bi thương ; bệnh tật ; bệnh ; bị hại ; bị ; chuyện ; châu ; các tác hại ; có hại ; có ý muốn làm hại nhau ; gia ; gây hại cho ; gây hại ; gây hại đến cho ; gây phương hại cho ; gây thiệt hại đến ; gây tác dụng ngược ; gây tổn hại cho ; gây tổn hại tới ; gây tổn thương ; gì nguy hiểm ; gì nữa ; gì tệ hại ; gì ; hiểm họa ; hiểm nguy ; hét ; hưởng gì ; hưởng ; hại chi ; hại cho ; hại gì hết ; hại gì ; hại ngươi ; hại ta hại ; hại tới ; hại ; hại được ; hề chi hết ; họa ; làm hại ; làm hại đến ; làm nó đau đâu ; làm tổn hại ; làm tổn thương ; m ha ; m ha ̣ ; m ; muốn giết ; nguy hiểm ; nguy nan ; nguy ; người ; phá hoại ; sao ; sẽ ; sự tổn thương ; tai hại ; tai họa ; thiệt hại ; thì ; thương tổn ; tác hại ; tệ ; tổn gì ; tổn hại cho ; tổn hại ; tổn thương ; tổn thất ; unless your friend broke his foot ; xây sát gì ; xấu ; đau ; điều dữ ; điều xấu với ; điều xấu ; đó sẽ ; đả thương ; định làm hại ; đồ xấu ; ̣ m ; ảnh hưởng ;
harm
an toa ; bi thương ; bệnh tật ; bệnh ; bị hại ; bị ; chuyện ; châu ; các tác hại ; có hại ; gây hại cho ; gây hại ; gây hại đến cho ; gây phương hại cho ; gây thiệt hại đến ; gây tác dụng ngược ; gây tổn hại cho ; gây tổn hại tới ; gây tổn thương ; gì hại ; gì nguy hiểm ; gì tệ hại ; gì ; hiểm họa ; hiểm nguy ; hét ; hưởng gì ; hưởng ; hại chi ; hại cho ; hại gì hết ; hại gì ; hại ngươi ; hại ta hại ; hại tới ; hại ; hại được ; hề chi hết ; làm hại ; làm hại đến ; làm nó đau đâu ; làm tổn hại ; làm tổn thương ; m ha ; muốn giết ; nguy hiểm ; nguy nan ; nguy ; phá hoại ; sao ; sẽ ; sự tổn thương ; tai hại ; tai họa ; thiệt hại ; thương tổn ; tác hại ; tệ ; tổn gì ; tổn hại cho ; tổn hại ; tổn thương ; tổn thất ; xây sát gì ; xấu ; đau ; điều dữ ; điều xấu với ; điều xấu ; đó sẽ ; đả thương ; định làm hại ; đồ xấu ;

May be synonymous with:
English English
harm; hurt; injury; trauma
any physical damage to the body caused by violence or accident or fracture etc.
harm; damage; impairment
the occurrence of a change for the worse
harm; damage; hurt; scathe
the act of damaging something or someone

May related with:
English Vietnamese
harmful
* tính từ
- gây tai hại, có hại
harmfulness
* danh từ
- sự có hại; tính gây tai hại
grievous bodily harm
* danh từ, viết tắt là GBH
- sự tổn thương trầm trọng do một hành động xâm kích trái pháp luật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: