English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hark

Best translation match:
English Vietnamese
hark
* nội động từ, (thường), lời mệnh lệnh
- nghe
=hark!+ nghe đây
- (săn bắn) (hark forward, away, off) đi, đi lên (giục chó săn)
=hark away!+ đi lên!
* ngoại động từ
- gọi (chó săn) về
!to hark back
- (săn bắn) lần đường ngược lại đánh hơi tìm dấu vết thú săn
- (nghĩa bóng) (+ to) quay trở lại (vấn đề gì)

Probably related with:
English Vietnamese
hark
nghe tiếng ; nghe ; nghe đi ; tất ;
hark
nghe tiếng ; nghe ; nghe đi ; tất ;

May be synonymous with:
English English
hark; harken; hearken
listen; used mostly in the imperative

May related with:
English Vietnamese
hark
* nội động từ, (thường), lời mệnh lệnh
- nghe
=hark!+ nghe đây
- (săn bắn) (hark forward, away, off) đi, đi lên (giục chó săn)
=hark away!+ đi lên!
* ngoại động từ
- gọi (chó săn) về
!to hark back
- (săn bắn) lần đường ngược lại đánh hơi tìm dấu vết thú săn
- (nghĩa bóng) (+ to) quay trở lại (vấn đề gì)
hark
nghe tiếng ; nghe ; nghe đi ; tất ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: