English to Vietnamese
Search Query: harijan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
harijan
|
* danh từ
- người Hin-đu thuộc nhóm người bị ruồng bỏ ở ấn Độ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
harijan; untouchable
|
belongs to lowest social and ritual class in India
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
harijan
|
* danh từ
- người Hin-đu thuộc nhóm người bị ruồng bỏ ở ấn Độ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
