English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harful

Best translation match:
English Vietnamese
harful
* danh từ
- mũ (đầy)

May related with:
English Vietnamese
harful
* danh từ
- mũ (đầy)
harness
* danh từ
- bộ yên cương (ngựa)
- (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động
- (sử học) áo giáp (của người và ngựa)
- dệt khung go
!to go (get) back into harness
- lại lao đầu vào công việc
!in harness
- (từ lóng) đang làm công việc thường xuyên
=to die in harness+ chết trong lúc đang làm công việc thường xuyên
* ngoại động từ
- đóng yên cương (ngựa)
- khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: