English to Vietnamese
Search Query: hare
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hare
|
* danh từ
- (động vật học) thỏ rừng !first catch your hare then cook him - (tục ngữ) chưa đẻ chớ vội đặt tên, chưa có trong tay đừng nên nói chắc !hare and hounds - trò chơi chạy đuổi rắc giấy (một người chạy rắc giấy ở đằng sau, người khác theo vết giấy mà tìm) !made as a March hare - cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ; phát điên, hoá rồ !to run (hold) with the hare and run (hunt) with the hounds - bắt cá hai tay; chơi với cả hai phe |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hare
|
con thỏ rừng ; thỏ ;
|
|
hare
|
con thỏ rừng ; thỏ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hare; rabbit
|
flesh of any of various rabbits or hares (wild or domesticated) eaten as food
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hare-brained
|
* tính từ
- liều lĩnh, khinh suất, nông nổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
