English to Vietnamese
Search Query: hardware
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hardware
|
* danh từ
- đồ ngũ kim - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vũ khí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hardware
|
cây sắt ; cứng ; dụng cụ ; khí ; máy móc ; móc ; nhiều thiết bị nghiên cứu ; phần cứng gì ; phần cứng gì đó mà ; phần cứng gì đó ; phần cứng mà ; phần cứng ; phần cứng được ; phần cứng đối ; sắt ; thiết bị mà ; thiết bị ; thống ; vũ khí ; đồ sắt ; đồ ;
|
|
hardware
|
cây sắt ; cứng ; dụng cụ ; khí ; máy móc ; móc ; nhiều thiết bị nghiên cứu ; phần cứng gì ; phần cứng gì đó mà ; phần cứng gì đó ; phần cứng ; phần cứng được ; phần cứng đối ; thiết bị mà ; thiết bị ; thống ; vũ khí ; đồ sắt ; đồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hardware; ironware
|
instrumentalities (tools or implements) made of metal
|
|
hardware; computer hardware
|
(computer science) the mechanical, magnetic, electronic, and electrical components making up a computer system
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hardware
|
* danh từ
- đồ ngũ kim - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vũ khí |
|
compatible hardware
|
- (Tech) cương liệu tương thích
|
|
computer hardware description language (chdl)
|
- (Tech) ngôn ngữ diễn tả cương kiện máy điện toán
|
|
computer hardware
|
- (Tech) cương liệu máy điện toán
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
