English to Vietnamese
Search Query: hardly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hardly
|
* phó từ
- khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn =to be hardly treated+ bị đối xử khắc nghiệt - khó khăn, chật vật - vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải =he had hardly spoken when...+ nó vừa mời nói thì... - hầu như không =hardly a day passes but...+ hầu như không có ngày nào mà không... =hardly ever+ hầu như không bao giờ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hardly
|
chí còn khó ; chưa hề ; chưa ; chả thấy ; chả ; chắc chắn không phải ; chắc chắn không thể ; chẳng có gì ; chẳng có ; chẳng ; còn không ; có thể ; cũng chẳng ; cũng không ; cũng vừa ; cải ; gần như không ; gần như ; hiếm có ; hiếm ; hiếm được ; hầu như chẳng ; hầu như không nói ; hầu như không ; hầu như ko ; hầu như ; hẳn phải ; hết ; hề ; kho ; khó có thể ; khó khăn khi ; khó là ; khó lòng tìm được ; khó lòng ; khó lắm ; khó mà ; khó tìm ; khó ; không còn muốn ; không còn ; không có ; không hề ; không phải ; không thấy ; không thể nào ; không thể ; không thể được ; không tin được ; không ; là khó lắm ; là khó ; mới chỉ ; mới ; như ; này khó lòng ; nữ tiếp ; qua ́ kho ; qua ́ kho ́ ; rất khó khăn ; rất khó ; rất ít ; suýt không ; thì khó lòng ; thấy khó ; thậm ; thật khó ; thể tan ; thể ; vớ vẩn ; vừa mới ; vừa ; ít khi ; ít ; đâu thể ; đâu ; đã không ;
|
|
hardly
|
chí còn khó ; chưa hề ; chưa ; chả thấy ; chả ; chắc chắn không phải ; chắc chắn không thể ; chẳng có gì ; chẳng có ; chẳng ; còn không ; có thể ; cũng chẳng ; cũng không ; cũng vừa ; cải ; gần như không ; gần như ; hiê ́ m ; hiếm có ; hiếm ; hiếm được ; hầu như chẳng ; hầu như không nói ; hầu như không ; hầu như ko ; hầu như ; hẳn phải ; hết ; hề ; khó có thể ; khó khăn khi ; khó là ; khó lòng tìm được ; khó lòng ; khó lắm ; khó mà ; khó tìm ; khó ; không còn muốn ; không còn ; không có ; không hề ; không phải ; không thấy ; không thể nào ; không thể ; không thể được ; không tin được ; không ; la ; là khó lắm ; là khó ; mới chỉ ; mới ; nghiệt ; như ; này khó lòng ; nữ tiếp ; qua ́ kho ; qua ́ kho ́ ; rất khó khăn ; rất khó ; rất ít ; suýt không ; thì khó lòng ; thấy khó ; thậm ; thật khó ; thể tan ; thể ; vớ vẩn ; vừa mới ; vừa ; ít khi ; ít ; đâu thể ; đã không ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hardly; scarcely
|
almost not
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hardly
|
* phó từ
- khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn =to be hardly treated+ bị đối xử khắc nghiệt - khó khăn, chật vật - vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải =he had hardly spoken when...+ nó vừa mời nói thì... - hầu như không =hardly a day passes but...+ hầu như không có ngày nào mà không... =hardly ever+ hầu như không bao giờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
