English to Vietnamese
Search Query: hardening
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hardening
|
* danh từ
- một cái gì rắn lại - (y học) bệnh xơ cứng = hardening of the arteries+bệnh xơ cứng động mạch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hardening
|
cứng lại ; cứng rắn ; làm cứng ;
|
|
hardening
|
cứng lại ; làm cứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hardening; curing; set; solidification; solidifying
|
the process of becoming hard or solid by cooling or drying or crystallization
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air hardening
|
-quenching)
/'eə,kwentʃiɳ/ * danh từ - (kỹ thuật) sự tôi gió |
|
case-harden
|
* ngoại động từ
- làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon - (nghĩa bóng) làm cho chai ra |
|
hardener
|
* danh từ
- (kỹ thuật) chất để tôi |
|
air-hardening
|
* danh từ
- |
|
face-harden
|
* ngoại động từ
- làm cho bề mặt (kim loại) cứng; tôi bề mặt |
|
fast-hardening
|
* tính từ
- cứng rắn nhanh; mau cứng |
|
hardening
|
* danh từ
- một cái gì rắn lại - (y học) bệnh xơ cứng = hardening of the arteries+bệnh xơ cứng động mạch |
|
self-hardening
|
* danh từ
- sự tự hoá cứng, sự tự tôi, sự tự tôi trong không khí |
|
surface-harden
|
* ngoại động từ
- làm cứng bề mặt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
