English to Vietnamese
Search Query: hardener
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hardener
|
* danh từ
- (kỹ thuật) chất để tôi |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
case-harden
|
* ngoại động từ
- làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon - (nghĩa bóng) làm cho chai ra |
|
hardener
|
* danh từ
- (kỹ thuật) chất để tôi |
|
face-harden
|
* ngoại động từ
- làm cho bề mặt (kim loại) cứng; tôi bề mặt |
|
hardening
|
* danh từ
- một cái gì rắn lại - (y học) bệnh xơ cứng = hardening of the arteries+bệnh xơ cứng động mạch |
|
surface-harden
|
* ngoại động từ
- làm cứng bề mặt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
