English to Vietnamese
Search Query: hard-boiled
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hard-boiled
|
* tính từ
- luộc chín (trứng) - (từ lóng) cứng rắn; sắt đá, không có tình cảm (người |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hard-boiled; hard-bitten; pugnacious
|
tough and callous by virtue of experience
|
|
hard-boiled; case-hardened; hardened
|
used of persons; emotionally hardened
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
