English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harbor

Best translation match:
English Vietnamese
harbor
* danh từ & động từ
* (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) habour

Probably related with:
English Vietnamese
harbor
bến cảng ; bởi ; châu cảng ; cảng ; dấu hiệu của ; giấu ; hải cảng ; nuôi dưỡng hay chứa chấp ; ẩn giấu ;
harbor
bến cảng ; bởi ; châu cảng ; cảng ; dấu hiệu của ; giấu ; hải cảng ; nuôi dưỡng hay chứa chấp ; trú ; ẩn giấu ;

May be synonymous with:
English English
harbor; harbour; haven; seaport
a sheltered port where ships can take on or discharge cargo
harbor; harbour
a place of refuge and comfort and security
harbor; entertain; harbour; hold; nurse
maintain (a theory, thoughts, or feelings)
harbor; harbour; shield
hold back a thought or feeling about

May related with:
English Vietnamese
harbor
* danh từ & động từ
* (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) habour
harbor
bến cảng ; bởi ; châu cảng ; cảng ; dấu hiệu của ; giấu ; hải cảng ; nuôi dưỡng hay chứa chấp ; ẩn giấu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: