English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: harbinger

Best translation match:
English Vietnamese
harbinger
* danh từ
- người báo hiệu, vật báo hiệu (cái gì sắp tới)
=the harbinger of spring+ chim báo xuân về
- (sử học) người đi tiền trạm (để thu xếp chỗ ăn ở chi một đạo quân, cho nhà vua ngự giá)
* ngoại động từ
- báo hiệu, báo trước

Probably related with:
English Vietnamese
harbinger
hiệu ;
harbinger
hiệu ;

May be synonymous with:
English English
harbinger; forerunner; herald; precursor; predecessor
something that precedes and indicates the approach of something or someone
harbinger; announce; annunciate; foretell; herald
foreshadow or presage

May related with:
English Vietnamese
harbinger
* danh từ
- người báo hiệu, vật báo hiệu (cái gì sắp tới)
=the harbinger of spring+ chim báo xuân về
- (sử học) người đi tiền trạm (để thu xếp chỗ ăn ở chi một đạo quân, cho nhà vua ngự giá)
* ngoại động từ
- báo hiệu, báo trước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: