English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: happy-go-lucky

Best translation match:
English Vietnamese
happy-go-lucky
* tính từ
- vô tư lự; được đến đâu hay đến đấy
=to go through life in a happy-go-lucky fashion+ sống vô tư lự được đến đâu hay đến đấy

May be synonymous with:
English English
happy-go-lucky; carefree; devil-may-care; freewheeling; harum-scarum; slaphappy
cheerfully irresponsible
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: