English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: haphazard

Best translation match:
English Vietnamese
haphazard
* danh từ
- sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
=at (by) haphazard+ ngẫu nhiên, tình cờ
* tính từ & phó từ
- may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ

May be synonymous with:
English English
haphazard; hit-or-miss
dependent upon or characterized by chance
haphazard; slapdash; slipshod; sloppy
marked by great carelessness
haphazard; haphazardly
without care; in a slapdash manner

May related with:
English Vietnamese
haphazard
* danh từ
- sự may rủi, sự ngẫu nhiên, sự tình cờ
=at (by) haphazard+ ngẫu nhiên, tình cờ
* tính từ & phó từ
- may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: