English to Vietnamese
Search Query: hansel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hansel
|
* danh từ
- quà năm mới, tiền mở hàng (năm mới); quà mừng (vào một dịp gì mới...) - tiền bán mở hàng (đem lại sự may mắn, đắt khách suốt ngày) - tiền đặt cọc, tiền bảo đảm - sự nếm trước, sự hưởng trước * ngoại động từ - mở hàng (nhân dịp năm mới), tặng quà năm mới - mở đầu; mua mở hàng - thử lần đầu tiên, dùng lần đầu tiên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hansel
|
câu chuyện về hansel ; hansel một ;
|
|
hansel
|
câu chuyện về hansel ; hansel một ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hansel
|
* danh từ
- quà năm mới, tiền mở hàng (năm mới); quà mừng (vào một dịp gì mới...) - tiền bán mở hàng (đem lại sự may mắn, đắt khách suốt ngày) - tiền đặt cọc, tiền bảo đảm - sự nếm trước, sự hưởng trước * ngoại động từ - mở hàng (nhân dịp năm mới), tặng quà năm mới - mở đầu; mua mở hàng - thử lần đầu tiên, dùng lần đầu tiên |
|
hansel
|
câu chuyện về hansel ; hansel một ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
