English to Vietnamese
Search Query: hanging
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hanging
|
* danh từ
- sự treo - sự treo cổ - ((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc, đường dốc xuống !hanging committee - ban xét duyệt tranh triển lãm * tính từ - treo =hanging bridge+ cầu treo - đáng treo cổ, đáng chết treo =a hanging look+ bộ mặt đáng chết treo =a hanging matter+ một tội ác có thể bị kết án tro cổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hanging
|
bi ̣ treo ; bám ; bè bạn ; bấu ; bị treo cổ ; bị treo lên ; bị treo ; bức màn ; chờ vậy ; cuộc treo cổ ; cố nhịn ; dính dáng ; dẻo dai ; giao du ; giờ này ; gục ; hay đi chơi ; hồi xưa ; la cà ; lãnh đủ thế hả ; lại như thế này ; lại ; màn ; mắc kẹt ; mắc ; no ; no ́ treo ; này ở ; nếu treo ; quách nó ; quấy ; tay cầm ; tay hậu ; thân ; thò ; tiếp ; treo cổ hay ; treo cổ ; treo cổ đâu ; treo lên ; treo lơ ; treo lủng lẳng ; treo mình ; treo trên bức tường ; treo trên ; treo ; trèo ; tấm màn ; tốn thời gian nhong nhong ; vậy ; đang bị treo ; đang treo ; đang vui ; đang ; đi ; đu ; đã ; đúng ; đă ; được giữ lại ; được la cà ; được treo ; được ở ; ở ;
|
|
hanging
|
bi ̣ treo ; bám ; bấu ; bị treo cổ ; bị treo lên ; bị treo ; bức màn ; chờ vậy ; cuộc treo cổ ; cà ; cần ; cố nhịn ; dính dáng ; dẻo dai ; gian ; giao du ; giờ này ; gục ; hay đi chơi ; hey ; hồi xưa ; la cà ; lãnh đủ thế hả ; lão ; lại như thế này ; lại ; lảng ; màn ; mắc kẹt ; mắc ; no ; no ́ treo ; này ở ; nếu treo ; quách nó ; quấy ; sô ; sô ́ ; tay cầm ; thò ; tiếp ; treo cổ hay ; treo cổ ; treo cổ đâu ; treo lên ; treo lơ ; treo lủng lẳng ; treo mình ; treo trên bức tường ; treo trên ; treo ; trèo ; tấm màn ; tốn thời gian nhong nhong ; vậy ; đang bị treo ; đang treo ; đang vui ; đi ; đu ; đã ; đă ; được giữ lại ; được la cà ; được treo ; được ở ; ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hanging; wall hanging
|
decoration that is hung (as a tapestry) on a wall or over a window
|
|
hanging; dangling; suspension
|
the act of suspending something (hanging it from above so it moves freely)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hang-over
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái còn sót lại, cái còn tồn tại từ quá khứ (phong tục tập quán...) - dư vị khó chịu (sau khi uống rượu say, sau khi dùng thuốc đắng...) - cảm giác buồn nản (sau khi trác táng, sau một ngày vui quá độ) |
|
hanging
|
* danh từ
- sự treo - sự treo cổ - ((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc, đường dốc xuống !hanging committee - ban xét duyệt tranh triển lãm * tính từ - treo =hanging bridge+ cầu treo - đáng treo cổ, đáng chết treo =a hanging look+ bộ mặt đáng chết treo =a hanging matter+ một tội ác có thể bị kết án tro cổ |
|
cliff-hanging
|
* tính từ
- đầy tình tiết lôi cuốn |
|
hang-glider
|
* danh từ
- khung giống như chiếc diều trong môn bay lượn |
|
hang-gliding
|
* danh từ
- (thể thao) sự bay lượn bằng cách bám vào cái khung như chiếc diều và dùng chân tay điều khiển nó |
|
hang-up
|
* danh từ
- sự khó chịu, sự bứt rứt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
