English to Vietnamese
Search Query: hanger-on
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hanger-on
|
* danh từ, số nhiều hangers-on
- kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hanger-on; tagalong
|
someone who persistently (and annoyingly) follows along
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
