English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hanger

Best translation match:
English Vietnamese
hanger
* danh từ
- người treo, người dán (giấy)
- giá treo, cái móc, cái mắc
- người treo cổ
- gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng)
- nét móc (nét viết cong như cái móc)
- rừng cây bên sườn đồi

Probably related with:
English Vietnamese
hanger
cái móc ; móc ;
hanger
cái móc ; móc ;

May related with:
English Vietnamese
hanger-on
* danh từ, số nhiều hangers-on
- kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn
paper-hanger
* danh từ
- thợ dán giấy tường
cliff-hanger
* danh từ
- chuyện phiêu lưu ra nhiều kỳ đến cuối lại có cái để thu hút người ta mua tiếp
coat-hanger
* danh từ
- giá treo áo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: