English to Vietnamese
Search Query: hanger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hanger
|
* danh từ
- người treo, người dán (giấy) - giá treo, cái móc, cái mắc - người treo cổ - gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng) - nét móc (nét viết cong như cái móc) - rừng cây bên sườn đồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hanger
|
cái móc ; móc ;
|
|
hanger
|
cái móc ; móc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hanger-on
|
* danh từ, số nhiều hangers-on
- kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn |
|
paper-hanger
|
* danh từ
- thợ dán giấy tường |
|
cliff-hanger
|
* danh từ
- chuyện phiêu lưu ra nhiều kỳ đến cuối lại có cái để thu hút người ta mua tiếp |
|
coat-hanger
|
* danh từ
- giá treo áo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
