English to Vietnamese
Search Query: anthropic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anthropic
|
- Cách viết khác : anthropical
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
anthropic; anthropical
|
relating to mankind or the period of mankind's existence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anthropeic
|
* tính từ
- do ảnh hưởng của người |
|
anthropic
|
- Cách viết khác : anthropical
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
