English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: handler

Best translation match:
English Vietnamese
handler
* danh từ
- người điều khiển, người xử dụng (máy...)
- người huấn luyện võ sĩ quyền Anh

Probably related with:
English Vietnamese
handler
chỉ huy ; cánh tay phải của ông ; liên lạc viên ; người chỉ huy ; người giám sát ; quản giáo ; sếp ; tay chân ; tay điều khiển ; trợ thủ ;
handler
chỉ huy ; cánh tay phải của ông ; liên lạc viên ; người chỉ huy ; người giám sát ; quản giáo ; sếp ; tay chân ; tay điều khiển ; trợ thủ ;

May be synonymous with:
English English
handler; animal trainer
one who trains or exhibits animals
handler; coach; manager
(sports) someone in charge of training an athlete or a team

May related with:
English Vietnamese
disk handler
- (Tech) thiết bị xủ lí đĩa
event handler
- (Tech) thủ trình cho sự biến
exception handler
- (Tech) thủ trình ngoại lệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: