English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: handkerchief

Best translation match:
English Vietnamese
handkerchief
* danh từ
- khăn tay, khăn mùi soa
- khăn vuông quàng cổ ((cũng) neck handkerchief)
!to throw the handkerchief to someone
- ra hiệu mời ai đuổi theo (trong một số trò chơi)
- tỏ ý hạ cố đến ai

Probably related with:
English Vietnamese
handkerchief
chiếc khăn ; cái khăn tay ; giă ̣ t khăn qua ̀ ; khăn tay ; khăn tay ở ; khăn tay ở đó ; t khăn qua ̀ ; xùm ;
handkerchief
chiếc khăn ; cái khăn tay ; khăn tay ; khăn tay ở ; khăn tay ở đó ; t khăn qua ̀ ; ̣ t khăn qua ̀ ;

May be synonymous with:
English English
handkerchief; hankey; hankie; hanky
a square piece of cloth used for wiping the eyes or nose or as a costume accessory

May related with:
English Vietnamese
pocket-handkerchief
* danh từ
- khăn tay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: